Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
diềm màn
- the ornamental front of bed curtain
* Từ tham khảo/words other:
-
cây ngút
-
cây nguyệt quế
-
cây nhà lá vườn
-
cây nhãn
-
cây nhân sâm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
diềm màn
* Từ tham khảo/words other:
- cây ngút
- cây nguyệt quế
- cây nhà lá vườn
- cây nhãn
- cây nhân sâm