Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điểm mù
- (giải phẫu) blind spot
* Từ tham khảo/words other:
-
chỗ tiếp điện
-
chỗ tiếp giáp
-
chỗ tiếp xúc
-
chỗ tiêu thụ
-
cho tiêu vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điểm mù
* Từ tham khảo/words other:
- chỗ tiếp điện
- chỗ tiếp giáp
- chỗ tiếp xúc
- chỗ tiêu thụ
- cho tiêu vào