Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điểm nóng chảy
- melting point
* Từ tham khảo/words other:
-
via
-
vía
-
vỉa
-
vỉa cát kết dày
-
vỉa chứa dầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điểm nóng chảy
* Từ tham khảo/words other:
- via
- vía
- vỉa
- vỉa cát kết dày
- vỉa chứa dầu