Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điểm tin
- (mục điểm tin trên ti vi, rađiô) summary of the news; news summary
* Từ tham khảo/words other:
-
quần hôn
-
quần hồng
-
quần hợp
-
quân huấn
-
quản huyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điểm tin
* Từ tham khảo/words other:
- quần hôn
- quần hồng
- quần hợp
- quân huấn
- quản huyền