Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điện áp ngược
- reverse voltage
* Từ tham khảo/words other:
-
người tưới
-
người tưới nước
-
người tuổi sửu
-
người tương đương
-
người tương nhiệm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điện áp ngược
* Từ tham khảo/words other:
- người tưới
- người tưới nước
- người tuổi sửu
- người tương đương
- người tương nhiệm