Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
diễn cương
- give an ad lib performance
* Từ tham khảo/words other:
-
lắp quay tay
-
lập quốc
-
lập quy
-
lập ra
-
lấp rác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
diễn cương
* Từ tham khảo/words other:
- lắp quay tay
- lập quốc
- lập quy
- lập ra
- lấp rác