Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điện đàm
- to be on the phone; to speak to somebody on the phone; telephone call; phone call; call|= điện đàm nội hạt local call
* Từ tham khảo/words other:
-
có trách nhiệm phải giải thích
-
có trách nhiệm về pháp lý
-
có trái tim sắt đá
-
có trán thấp
-
cố trấn tĩnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điện đàm
* Từ tham khảo/words other:
- có trách nhiệm phải giải thích
- có trách nhiệm về pháp lý
- có trái tim sắt đá
- có trán thấp
- cố trấn tĩnh