Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
diện địa
- surface
* Từ tham khảo/words other:
-
lấy mà cam kết
-
lấy mất
-
lấy mất chỗ ẩn náu
-
lấy mất kế sinh nhai của ai
-
lấy mặt trời làm tâm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
diện địa
* Từ tham khảo/words other:
- lấy mà cam kết
- lấy mất
- lấy mất chỗ ẩn náu
- lấy mất kế sinh nhai của ai
- lấy mặt trời làm tâm