Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điền địa
- land, field (nói khái quát)
* Từ tham khảo/words other:
-
giải thoát khỏi trần tục
-
giải thôi miên
-
giai thừa
-
giải thuật
-
giải thưởng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điền địa
* Từ tham khảo/words other:
- giải thoát khỏi trần tục
- giải thôi miên
- giai thừa
- giải thuật
- giải thưởng