Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
diện đồ
(toán học) elevation
* Từ tham khảo/words other:
-
ngẫu lực chong chóng
-
ngẫu lực hồi chuyển
-
ngẫu lực xoắn
-
ngau ngáu
-
ngâu ngấu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
diện đồ
* Từ tham khảo/words other:
- ngẫu lực chong chóng
- ngẫu lực hồi chuyển
- ngẫu lực xoắn
- ngau ngáu
- ngâu ngấu