Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
diên hoãn
- put off, postpone
* Từ tham khảo/words other:
-
chuyện bé xé ra to
-
chuyển bệnh
-
chuyện bép xép
-
chuyên bí mật
-
chuyện bịa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
diên hoãn
* Từ tham khảo/words other:
- chuyện bé xé ra to
- chuyển bệnh
- chuyện bép xép
- chuyên bí mật
- chuyện bịa