Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
diện rộng
- (trên diện rộng) to a large extent; on a large scale
* Từ tham khảo/words other:
-
khả năng nhận thức được cái hóm hỉnh
-
khả năng nhận thức thế giới bên ngoài
-
khả năng nói
-
khả năng phán đoán
-
khả năng phát hiện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
diện rộng
* Từ tham khảo/words other:
- khả năng nhận thức được cái hóm hỉnh
- khả năng nhận thức thế giới bên ngoài
- khả năng nói
- khả năng phán đoán
- khả năng phát hiện