Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
diễn tập quân sự
- route-march; military exercises; maneuvers
* Từ tham khảo/words other:
-
ranh giới vùng
-
ranh khôn
-
rảnh lòng
-
ranh ma
-
rành mạch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
diễn tập quân sự
* Từ tham khảo/words other:
- ranh giới vùng
- ranh khôn
- rảnh lòng
- ranh ma
- rành mạch