Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điện thế
- electric potential; potential
* Từ tham khảo/words other:
-
người viết thư
-
người viết thư nặc danh
-
người viết thư thuê
-
người viết thuê cho một nhà văn
-
người viết thuyết pháp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điện thế
* Từ tham khảo/words other:
- người viết thư
- người viết thư nặc danh
- người viết thư thuê
- người viết thuê cho một nhà văn
- người viết thuyết pháp