Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điền thổ
- land and fields
* Từ tham khảo/words other:
-
nhàm chán
-
nhặm chân
-
nhậm chức
-
nhắm chừng
-
nhằm đánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điền thổ
* Từ tham khảo/words other:
- nhàm chán
- nhặm chân
- nhậm chức
- nhắm chừng
- nhằm đánh