Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điện văn
- message|= điện văn chúc mừng message of greetings/congratulations; congratulatory message
* Từ tham khảo/words other:
-
lực lượng không quân yểm hộ
-
lực lượng lao động
-
lực lượng mũi nhọn
-
lực lượng nổi loạn
-
lực lượng nòng cốt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điện văn
* Từ tham khảo/words other:
- lực lượng không quân yểm hộ
- lực lượng lao động
- lực lượng mũi nhọn
- lực lượng nổi loạn
- lực lượng nòng cốt