Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điều biến tần
* dtừ|- frequency modulation
* Từ tham khảo/words other:
-
tình lang
-
tính lẳng
-
tĩnh lặng
-
tính lãnh đạm
-
tính láu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điều biến tần
* Từ tham khảo/words other:
- tình lang
- tính lẳng
- tĩnh lặng
- tính lãnh đạm
- tính láu