Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điệu bộ
- carriage, bearing, stage-carriage|= điệu bộ khoan thai to have adiliberate carriate|- gesture|= diễn viên có tài làm điệu bộ vào bậc thầy an actor who is a master of the art of gesture
* Từ tham khảo/words other:
-
chén rửa bút mực
-
chén rửa mắt
-
chén rửa mặt
-
chén rượu
-
chén rượu giải sầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điệu bộ
* Từ tham khảo/words other:
- chén rửa bút mực
- chén rửa mắt
- chén rửa mặt
- chén rượu
- chén rượu giải sầu