Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điều độ
- in moderation|= ăn uống có điều độ to eat and drink in moderation; to eat and drink moderately|= giờ giấc điều độ to keep regular hours
* Từ tham khảo/words other:
-
tôn lá
-
tôn làm
-
tôn làm thần
-
tôn lăng
-
tôn lên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điều độ
* Từ tham khảo/words other:
- tôn lá
- tôn làm
- tôn làm thần
- tôn lăng
- tôn lên