Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điệu nhạc
- tune; melody|= huýt sáo một điệu nhạc hấp dẫn to whistle a catchy tune|= tập thể dục theo điệu nhạc to do exercises (in time) to music
* Từ tham khảo/words other:
-
cây họ ráy
-
cây họ thảo
-
cây hồ trăn
-
cây hoa
-
cây hoa anh thảo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điệu nhạc
* Từ tham khảo/words other:
- cây họ ráy
- cây họ thảo
- cây hồ trăn
- cây hoa
- cây hoa anh thảo