Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điếu ống
- hookah; hubble-bubble; narghile
* Từ tham khảo/words other:
-
khu đất phá hoang
-
khu đất rào
-
khu đấu xảo
-
khu đệm
-
khử đi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điếu ống
* Từ tham khảo/words other:
- khu đất phá hoang
- khu đất rào
- khu đấu xảo
- khu đệm
- khử đi