Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điều tốt đẹp
- good thing|= thấy những điều tốt đẹp ở ai to see the good in somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
nói không ăn nhập vào đâu
-
nói không cần sách
-
nói không có mạch lạc
-
nói không đầu không đuôi
-
nói không đúng lúc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điều tốt đẹp
* Từ tham khảo/words other:
- nói không ăn nhập vào đâu
- nói không cần sách
- nói không có mạch lạc
- nói không đầu không đuôi
- nói không đúng lúc