Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điều ước quốc tế
- international treaty
* Từ tham khảo/words other:
-
không trang trọng
-
không tránh được
-
không tránh khỏi
-
không trao quyền
-
không trau chuốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điều ước quốc tế
* Từ tham khảo/words other:
- không trang trọng
- không tránh được
- không tránh khỏi
- không trao quyền
- không trau chuốc