Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điếu văn
- eulogy; funeral oration|= đọc điếu văn lúc hạ huyệt to deliver a funeral oration in praise of somebody upon his burial
* Từ tham khảo/words other:
-
người cưỡi ngựa đi hầu
-
người cưỡi ngựa đi mở đường
-
người cưỡi ngựa đua
-
người cưỡi ngựa đua vượt rào
-
người cưỡi ngựa giỏi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điếu văn
* Từ tham khảo/words other:
- người cưỡi ngựa đi hầu
- người cưỡi ngựa đi mở đường
- người cưỡi ngựa đua
- người cưỡi ngựa đua vượt rào
- người cưỡi ngựa giỏi