Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đín
* đtừ|- to enclose; to attach
* Từ tham khảo/words other:
-
giản đồ
-
giản đồ an ninh
-
giản đồ bay
-
giản đồ bức xạ
-
giản đồ đạn đạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đín
* Từ tham khảo/words other:
- giản đồ
- giản đồ an ninh
- giản đồ bay
- giản đồ bức xạ
- giản đồ đạn đạo