Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đĩnh bạc
- silver ingot
* Từ tham khảo/words other:
-
đấng tạo hóa
-
dăng tay
-
đang tay
-
dạng tay dạng chân
-
đăng ten
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đĩnh bạc
* Từ tham khảo/words other:
- đấng tạo hóa
- dăng tay
- đang tay
- dạng tay dạng chân
- đăng ten