Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đính kèm
- xem kèm theo|= đính kèm : bản sao di chúc và bản sao giấy khai tử của ông a enclosures : copies of mr a's testament and death certificate
* Từ tham khảo/words other:
-
người tham gia cuộc viễn chinh
-
người tham gia hội nghị
-
người tham gia nhiều chiến dịch
-
người tham gia phong trào công đoàn
-
người tham gia sáng lập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đính kèm
* Từ tham khảo/words other:
- người tham gia cuộc viễn chinh
- người tham gia hội nghị
- người tham gia nhiều chiến dịch
- người tham gia phong trào công đoàn
- người tham gia sáng lập