Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đinh ninh rằng
* thngữ|- to get (take) into one's head that
* Từ tham khảo/words other:
-
tiền trả thêm cho chủ tàu
-
tiền trả tính theo pao
-
tiền trả trước
-
tiền trả trước cho luật sư
-
tiền trả từng năm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đinh ninh rằng
* Từ tham khảo/words other:
- tiền trả thêm cho chủ tàu
- tiền trả tính theo pao
- tiền trả trước
- tiền trả trước cho luật sư
- tiền trả từng năm