Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
định phẩm chất
* dtừ|- qualification|* ngđtừ|- qualify
* Từ tham khảo/words other:
-
không quy định thời hạn
-
không quỵ lụy
-
không quy phục nhà thờ chính thống
-
không quyến rũ
-
không quyết định
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
định phẩm chất
* Từ tham khảo/words other:
- không quy định thời hạn
- không quỵ lụy
- không quy phục nhà thờ chính thống
- không quyến rũ
- không quyết định