Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
định rõ vị trí
* dtừ|- allocation|* ngđtừ|- allocate
* Từ tham khảo/words other:
-
dọc dừa
-
dốc đứng
-
dốc đứng chân thành
-
dốc đứng xuống
-
đọc được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
định rõ vị trí
* Từ tham khảo/words other:
- dọc dừa
- dốc đứng
- dốc đứng chân thành
- dốc đứng xuống
- đọc được