Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
định tâm
- have as one's purpose, purpose, intend|= định tâm làm việc gì to purpose to do something
* Từ tham khảo/words other:
-
sách giáo khoa
-
sách giáo khoa về kiến thức chung
-
sách giáo lý
-
sách giáo lý vấn đáp
-
sách giáo viên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
định tâm
* Từ tham khảo/words other:
- sách giáo khoa
- sách giáo khoa về kiến thức chung
- sách giáo lý
- sách giáo lý vấn đáp
- sách giáo viên