Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
định xếp sắp
* ngđtừ|- ordain
* Từ tham khảo/words other:
-
nhấn mạnh quá mức vào giá trị của
-
nhấn mạnh vào một điểm
-
nhẫn mặt
-
nhận mặt
-
nhăn mặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
định xếp sắp
* Từ tham khảo/words other:
- nhấn mạnh quá mức vào giá trị của
- nhấn mạnh vào một điểm
- nhẫn mặt
- nhận mặt
- nhăn mặt