Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đít đạn
- tail of a projectile
* Từ tham khảo/words other:
-
dây cung
-
dây cước
-
đầy cười
-
dãy cuốn
-
dây cuộn buồm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đít đạn
* Từ tham khảo/words other:
- dây cung
- dây cước
- đầy cười
- dãy cuốn
- dây cuộn buồm