Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dịu dàng lễ phép
* dtừ|- blandness
* Từ tham khảo/words other:
-
sáu mươi
-
sáu mươi tuổi
-
sầu muộn
-
sầu muộn vì tình
-
sáu năm một lần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dịu dàng lễ phép
* Từ tham khảo/words other:
- sáu mươi
- sáu mươi tuổi
- sầu muộn
- sầu muộn vì tình
- sáu năm một lần