Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đo áp suất
* dtừ|- piezometer
* Từ tham khảo/words other:
-
chữ thảo
-
chữ thập
-
chữ thập chìa khoá
-
chữ thập có các cạnh dài bằng nhau
-
chữ thập đỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đo áp suất
* Từ tham khảo/words other:
- chữ thảo
- chữ thập
- chữ thập chìa khoá
- chữ thập có các cạnh dài bằng nhau
- chữ thập đỏ