Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồ con lợn
- the dirty pig!; you filthy pig!
* Từ tham khảo/words other:
-
đã chế sẵn
-
đá cheo leo
-
đã chết
-
đã chết và chôn
-
da chì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồ con lợn
* Từ tham khảo/words other:
- đã chế sẵn
- đá cheo leo
- đã chết
- đã chết và chôn
- da chì