Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồ đạc cứu được
* dtừ|- salvage
* Từ tham khảo/words other:
-
nguyên khai
-
nguyên kháng
-
nguyên khế
-
nguyên khí
-
nguyên khối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồ đạc cứu được
* Từ tham khảo/words other:
- nguyên khai
- nguyên kháng
- nguyên khế
- nguyên khí
- nguyên khối