Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đố đáp
- pose a riddle, defy (someone); answer (in a clever way)
* Từ tham khảo/words other:
-
sóng gốc
-
sóng gợn
-
sóng gợn lăn tăn
-
sống hai cuộc đời
-
sóng hàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đố đáp
* Từ tham khảo/words other:
- sóng gốc
- sóng gợn
- sóng gợn lăn tăn
- sống hai cuộc đời
- sóng hàng