Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dợ
- Small string
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
dợ
- small string
* Từ tham khảo/words other:
-
bề dưới
-
bé gái
-
bẹ gai
-
bẻ gãy
-
bẻ gãy một lý lẽ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dợ
* Từ tham khảo/words other:
- bề dưới
- bé gái
- bẹ gai
- bẻ gãy
- bẻ gãy một lý lẽ