Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đợ
* verb
- to pledge
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
đợ
* đtừ|- to pledge
* Từ tham khảo/words other:
-
biết thưởng thức nhạc
-
biệt tích
-
biệt tịch
-
biết tiếng
-
biết tin
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đợ
* Từ tham khảo/words other:
- biết thưởng thức nhạc
- biệt tích
- biệt tịch
- biết tiếng
- biết tin