Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồ dơ bẩn
* dtừ|- dirt
* Từ tham khảo/words other:
-
không thể giữ được
-
không thể giữ lại
-
không thể giữ lại được
-
không thể giúp ích gì
-
không thể gỡ ra được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồ dơ bẩn
* Từ tham khảo/words other:
- không thể giữ được
- không thể giữ lại
- không thể giữ lại được
- không thể giúp ích gì
- không thể gỡ ra được