Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
độ dốc
- slope
* Từ tham khảo/words other:
-
không thích nghi được
-
không thích nghi khí hậu
-
không thích nhạc
-
không thích thú
-
không thích tình dục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
độ dốc
* Từ tham khảo/words other:
- không thích nghi được
- không thích nghi khí hậu
- không thích nhạc
- không thích thú
- không thích tình dục