Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồ dùng để mài
* dtừ|- sharpener
* Từ tham khảo/words other:
-
đế đô
-
để đo thể tích
-
đe dọa
-
đe dọa bị thần thánh trừng phạt
-
đe dọa binh đao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồ dùng để mài
* Từ tham khảo/words other:
- đế đô
- để đo thể tích
- đe dọa
- đe dọa bị thần thánh trừng phạt
- đe dọa binh đao