Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
độ giãn dài
* dtừ|- elongation
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân lên ba lần
-
nhân lên mười lần
-
nhân lên tám lần
-
nhân lên trăm lần
-
nhẵn lì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
độ giãn dài
* Từ tham khảo/words other:
- nhân lên ba lần
- nhân lên mười lần
- nhân lên tám lần
- nhân lên trăm lần
- nhẵn lì