Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đỏ hây hây
- high colour|= má đỏ hây hây to have roses in one's cheeks; pink-cheeked, rosycheeked
* Từ tham khảo/words other:
-
đanh vít
-
đánh võ
-
đánh vỡ
-
đánh vỡ đầu
-
đánh vôlê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đỏ hây hây
* Từ tham khảo/words other:
- đanh vít
- đánh võ
- đánh vỡ
- đánh vỡ đầu
- đánh vôlê