Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồ hộp
- tinned food; canned food|= ăn toàn là đồ hộp to live on canned/tinned food|= ráng đừng ăn nhiều đồ hộp quá! try not to eat too much canned/tinned food!
* Từ tham khảo/words other:
-
có một bên
-
có một bộ mặt được sửa cho đẹp
-
có một đường ray
-
có một kho trữ ở nhà mình
-
có một không hai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồ hộp
* Từ tham khảo/words other:
- có một bên
- có một bộ mặt được sửa cho đẹp
- có một đường ray
- có một kho trữ ở nhà mình
- có một không hai