Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồ lặt vặt
* dtừ|- gimcrack, knick-knackery, knick-knack, rattletrap, sundries
* Từ tham khảo/words other:
-
hệ nguyên âm
-
hệ nhị phân
-
hệ nhị thập
-
hé nhìn
-
hệ niệm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồ lặt vặt
* Từ tham khảo/words other:
- hệ nguyên âm
- hệ nhị phân
- hệ nhị thập
- hé nhìn
- hệ niệm