Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dơ mắt
- unpleasant to the eye
* Từ tham khảo/words other:
-
lướt nhẹ phải
-
lướt nhìn
-
lướt phải
-
lượt phủ
-
lướt qua
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dơ mắt
* Từ tham khảo/words other:
- lướt nhẹ phải
- lướt nhìn
- lướt phải
- lượt phủ
- lướt qua