Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đổ mưa
- it is pouring down with rain
* Từ tham khảo/words other:
-
trẻ trai
-
trẻ trộm gà, già trộm bò
-
trẻ trung
-
trẻ trung trong tâm hồn
-
trễ từ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đổ mưa
* Từ tham khảo/words other:
- trẻ trai
- trẻ trộm gà, già trộm bò
- trẻ trung
- trẻ trung trong tâm hồn
- trễ từ