Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồ mưu
- hatch a plot, contrive a secret plot|= đồ mưu cướp ngôi to hatch a plot to usurp the throne
* Từ tham khảo/words other:
-
trại nuôi đà điểu
-
trại nuôi gà vịt
-
trại nuôi lợn
-
trại nuôi ngựa
-
trại nuôi ngựa giống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồ mưu
* Từ tham khảo/words other:
- trại nuôi đà điểu
- trại nuôi gà vịt
- trại nuôi lợn
- trại nuôi ngựa
- trại nuôi ngựa giống